"baldy" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật hoặc hài hước dùng để gọi người bị hói hoặc rụng tóc. Có thể làm người nghe cảm thấy dễ chịu hoặc bị xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè thân hoặc trong tình huống đùa cợt. Không nên dùng ở nơi trang trọng, làm việc, hoặc với người không quen thân vì có thể bị hiểu là xúc phạm.
Examples
Tom is a baldy now, but he doesn't mind.
Tom bây giờ là **đồ hói**, nhưng anh ấy không bận tâm.
His friends call him baldy as a joke.
Bạn bè gọi anh ấy là **đồ hói** cho vui.
Don't be mean and call your teacher baldy.
Đừng xấu tính và gọi thầy giáo là **đồ hói** nhé.
Hey, baldy, ready for the match?
Này, **đồ hói**, sẵn sàng cho trận đấu chưa?
People started calling me baldy after I shaved my head.
Sau khi tôi cạo hết tóc, mọi người bắt đầu gọi tôi là **đồ hói**.
Careful, calling someone baldy isn't always funny to them.
Cẩn thận, gọi ai đó là **đồ hói** không phải lúc nào cũng khiến họ vui.