"balcony" Vietnamese में
परिभाषा
Ban công là phần sàn nhô ra ngoài tường của tòa nhà, thường nằm trên tầng lầu và có lan can xung quanh. Mọi người có thể đứng đây để hóng gió hoặc ngắm cảnh.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Cụm từ 'trên ban công' thường dùng cho các hoạt động đứng, ngồi ngoài trời ở ban công. Trong rạp hát, 'ban công' cũng chỉ khu vực chỗ ngồi cao. Đừng nhầm lẫn với 'sân thượng' hay 'hiên', thường lớn và ở tầng trệt hoặc trên mái.
उदाहरण
There are two chairs on the balcony.
Có hai chiếc ghế trên **ban công**.
She opened the balcony door to get some fresh air.
Cô ấy mở cửa **ban công** để lấy không khí trong lành.
Our hotel room has a small balcony with a sea view.
Phòng khách sạn của chúng tôi có một **ban công** nhỏ nhìn ra biển.
I was drinking coffee on the balcony when it started to rain.
Tôi đang uống cà phê ngoài **ban công** thì trời bắt đầu mưa.
The cat somehow got onto the neighbor's balcony again.
Con mèo lại vừa sang **ban công** nhà hàng xóm.
We watched the parade from my friend's balcony, and the view was perfect.
Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành từ **ban công** nhà bạn tôi, và quang cảnh rất tuyệt.