"balances" in Vietnamese
Definition
'Balances' là số tiền còn lại trong nhiều tài khoản hoặc trạng thái cân bằng, ổn định trong các lĩnh vực khác nhau. Thường dùng trong tài chính hoặc khi nói về sự hài hòa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'account balances', 'work-life balances'. Ít dùng để chỉ nhiều hành động giữ thăng bằng vật lý.
Examples
The bank shows your current balances online.
Ngân hàng hiển thị **số dư** hiện tại của bạn trực tuyến.
He keeps good balances between work and family.
Anh ấy duy trì **trạng thái cân bằng** tốt giữa công việc và gia đình.
All account balances must be checked monthly.
Tất cả **số dư** tài khoản cần được kiểm tra hàng tháng.
My savings and checking balances look pretty healthy this month.
**Số dư** tiết kiệm và thanh toán của tôi tháng này trông khá ổn.
It’s hard to manage so many different balances in life.
Thật khó để quản lý nhiều **trạng thái cân bằng** khác nhau trong cuộc sống.
Let me check my account balances before I book those tickets.
Để tôi kiểm tra **số dư** tài khoản trước khi đặt vé đó.