اكتب أي كلمة!

"balance" بـVietnamese

cân bằngsố dư (tài khoản)

التعريف

Cân bằng là trạng thái khi các phần khác nhau ổn định hoặc có tỉ lệ hợp lý. Ngoài ra còn chỉ số tiền còn lại trong tài khoản hoặc việc giữ cho cái gì đó vững chắc, đều đặn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng rất phổ biến dạng danh từ và động từ. Một số cách dùng như 'keep your balance' (giữ thăng bằng), 'bank balance' (số dư tài khoản), 'work-life balance' (cân bằng công việc và cuộc sống). Không dùng với ý nghĩa 'công bằng'.

أمثلة

She lost her balance and almost fell.

Cô ấy mất **cân bằng** và suýt ngã.

I checked my bank balance this morning.

Sáng nay tôi đã kiểm tra **số dư** tài khoản ngân hàng.

Can you balance the box on the chair?

Bạn có thể **cân bằng** cái hộp trên ghế không?

I'm trying to find a better balance between work and family.

Tôi đang cố tìm **cân bằng** tốt hơn giữa công việc và gia đình.

The meal was nice, but the flavors didn't really balance.

Món ăn ngon nhưng các vị chưa **hài hòa** với nhau lắm.

Take a second to balance the pros and cons before you decide.

Hãy dành một chút thời gian để **cân nhắc** ưu và nhược điểm trước khi quyết định.