"baja" in Vietnamese
Definition
Sự nghỉ phép chính thức tại nơi làm việc hoặc trường học do lý do sức khỏe hoặc cá nhân; cũng dùng khi rời khỏi nhóm hoặc câu lạc bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính thức như công sở hoặc trường học. “nghỉ phép” là hành động cần phê duyệt. Không nhầm với từ chỉ mức độ “thấp”.
Examples
She is on baja for two weeks due to illness.
Cô ấy đang **nghỉ phép** hai tuần vì ốm.
My teacher gave me a baja for my absence yesterday.
Giáo viên của tôi đã cho tôi **nghỉ phép** vì vắng hôm qua.
He requested a medical baja after his surgery.
Anh ấy đã xin **nghỉ phép** y tế sau khi phẫu thuật.
I'm on baja and won't be in the office until next month.
Tôi đang **nghỉ phép** và sẽ không có mặt ở văn phòng cho đến tháng sau.
After joining the club, he immediately asked for baja so he could travel.
Sau khi gia nhập câu lạc bộ, anh ấy lập tức xin **rút khỏi** để đi du lịch.
You need a doctor’s note for an official baja at work.
Bạn cần giấy xác nhận bác sĩ để có **nghỉ phép** chính thức tại nơi làm việc.