"bahamas" in Vietnamese
Definition
Bahamas là một quốc gia gồm nhiều hòn đảo ở Đại Tây Dương, nổi tiếng với những bãi biển và làn nước trong xanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'the': 'the Bahamas'. Được nhắc tới trong du lịch, địa lý. Không dùng riêng 'Bahamas'.
Examples
The Bahamas is an island country in the Atlantic Ocean.
**Bahamas** là một quốc đảo ở Đại Tây Dương.
Many tourists visit the Bahamas for its beautiful beaches.
Nhiều khách du lịch đến **Bahamas** vì những bãi biển đẹp.
Nassau is the capital city of the Bahamas.
Nassau là thủ đô của **Bahamas**.
I'd love to take a vacation in the Bahamas someday.
Tôi rất muốn đi nghỉ ở **Bahamas** một ngày nào đó.
The water in the Bahamas looks almost unreal, it's so clear and blue.
Nước ở **Bahamas** nhìn gần như không thật, trong xanh tuyệt vời.
Flights to the Bahamas can get expensive in the winter.
Vé máy bay đến **Bahamas** có thể rất đắt vào mùa đông.