Type any word!

"bags" in Vietnamese

túi

Definition

Túi là vật dụng làm từ giấy, nhựa, vải, da hoặc các chất liệu khác, dùng để đựng hoặc mang theo đồ đạc. Có thể là túi mua sắm, ba lô, túi xách tay, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là dạng số nhiều của 'bag'. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh: 'shopping bags' là túi mua sắm, 'school bags' là cặp sách, v.v. Không dùng cho nghĩa động từ như 'bag' (bỏ vào túi, dành lấy...).

Examples

We need more bags from the store.

Chúng ta cần thêm **túi** từ cửa hàng.

I left my gym bags in the car again.

Tôi lại để quên **túi** tập gym trong xe.

Can you grab those bags before we leave?

Bạn lấy giúp mấy cái **túi** kia trước khi đi được không?

After the trip, we were living out of bags for a week.

Sau chuyến đi, chúng tôi đã sống với **túi** suốt cả tuần.

I put the apples in two bags.

Tôi đã để táo vào hai **túi**.

Her bags are by the door.

**Túi** của cô ấy đặt cạnh cửa.