Type any word!

"bagged" in Vietnamese

đã cho vào túiđã giành được (thành tích, chiến lợi phẩm)

Definition

'Bagged' có nghĩa là đã cho vật gì vào túi, hoặc không chính thức, là giành được điều gì đó như một thành tích hoặc giải thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen thường dùng hàng ngày; nghĩa bóng (giành được thành tích, giải thưởng) chủ yếu dùng trong văn nói, ví dụ 'bagged a job'. Cũng có thể dùng trong săn bắn.

Examples

She bagged her groceries at the store.

Cô ấy đã **cho vào túi** các món hàng tạp hóa tại cửa hàng.

We bagged the apples from the tree.

Chúng tôi đã **cho vào túi** những quả táo hái từ cây.

He bagged the trash and took it outside.

Anh ấy **cho vào túi** rác rồi mang ra ngoài.

She bagged her dream job last week!

Tuần trước cô ấy đã **giành được** công việc mơ ước của mình!

We finally bagged tickets to the big concert.

Cuối cùng chúng tôi cũng **giành được** vé tham dự buổi hòa nhạc lớn.

He bagged a huge fish on his first try.

Anh ấy **bắt được** một con cá lớn ngay lần thử đầu tiên.