Type any word!

"bagel" in Vietnamese

bánh vòng bagel

Definition

Bánh vòng bagel là loại bánh mì hình tròn có lỗ ở giữa, thường được luộc trước khi nướng và hay được ăn sáng kèm kem phô mai hoặc cá hồi hun khói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'bagel' cho một cái, nhiều cái dùng 'bagels'. Ví dụ: 'toasted bagel', 'cream cheese bagel'. Bagel khác với donut vì không ngọt và không chiên.

Examples

I had a bagel for breakfast.

Tôi đã ăn một chiếc **bánh vòng bagel** vào bữa sáng.

This bagel is fresh and soft.

Chiếc **bánh vòng bagel** này tươi và mềm.

May I have a plain bagel, please?

Cho tôi một chiếc **bánh vòng bagel** vị nguyên bản nhé?

Can you toast my bagel and add some cream cheese?

Bạn có thể nướng giòn **bánh vòng bagel** của tôi và phết một ít kem phô mai được không?

They sell amazing blueberry bagels at that bakery.

Tiệm bánh đó bán **bánh vòng bagel** vị việt quất tuyệt vời.

Whenever I'm in New York, I have to get a classic bagel with lox.

Cứ mỗi khi tới New York, tôi phải ăn một chiếc **bánh vòng bagel** truyền thống với cá hồi hun khói.