Type any word!

"baffled" in Vietnamese

hoang mangbối rối

Definition

Cảm giác cực kỳ bối rối hoặc không hiểu vì điều gì đó quá khó để giải thích hoặc hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

'baffled' mạnh và trang trọng hơn 'confused'. Thường đi với 'bởi' ('baffled by') hoặc 'về việc gì' ('baffled as to'). Không dùng trong văn nói thường ngày.

Examples

She looked baffled when I explained the rules.

Khi tôi giải thích các quy tắc, cô ấy trông rất **hoang mang**.

I was baffled by the math problem.

Tôi đã **bối rối** trước bài toán đó.

The instructions left him baffled.

Đọc hướng dẫn khiến anh ấy **hoang mang**.

Honestly, I'm still baffled as to how it all happened.

Thật lòng, tôi vẫn còn **hoang mang** không hiểu chuyện đó xảy ra như thế nào.

Everyone was baffled by the sudden power outage.

Mọi người đều **hoang mang** vì mất điện đột ngột.

'I don't get it,' he said, looking baffled at the strange device.

'Tôi không hiểu,' anh ấy nói và nhìn thiết bị lạ bằng ánh mắt **hoang mang**.