"badge" in Vietnamese
Definition
Huy hiệu là một vật nhỏ làm từ kim loại, nhựa hoặc vải được đeo để thể hiện bạn là ai, thuộc nhóm nào hoặc thành tựu nào. Nó cũng có thể đại diện cho chức vụ, cấp bậc hoặc sự ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thẻ tên tại nơi làm việc, hội nghị, huy hiệu của cảnh sát hay huy hiệu khen thưởng. 'ID badge' là thẻ nhận dạng. 'Badge of honor' chỉ thành tích đáng tự hào.
Examples
Please wear your badge at the front desk.
Vui lòng đeo **huy hiệu** của bạn ở bàn lễ tân.
The police officer showed his badge.
Cảnh sát đã cho xem **huy hiệu** của mình.
She got a badge for helping the team.
Cô ấy nhận được một **huy hiệu** vì đã giúp đội.
I forgot my badge, so I had to wait outside until security let me in.
Tôi quên **thẻ tên** nên phải đợi bên ngoài cho đến khi bảo vệ cho vào.
Around here, surviving your first week is almost a badge of honor.
Ở đây, sống sót qua tuần đầu gần như là một **huy hiệu danh dự**.
His conference badge still had last year's company name on it.
**Huy hiệu** hội nghị của anh ấy vẫn còn tên công ty năm ngoái.