Type any word!

"bacterial" in Vietnamese

vi khuẩn (thuộc về)do vi khuẩn gây ra

Definition

Liên quan đến vi khuẩn hoặc do vi khuẩn gây ra. Thường dùng để miêu tả bệnh tật, nhiễm trùng hoặc các hiện tượng sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học như 'bacterial infection'. Đừng nhầm với 'viral' (do virus) hay 'fungal' (do nấm).

Examples

He is taking medicine for a bacterial infection.

Anh ấy đang uống thuốc trị nhiễm **vi khuẩn**.

Some bacterial diseases can spread quickly.

Một số bệnh **vi khuẩn** có thể lây lan rất nhanh.

The doctor said the illness was bacterial, not viral.

Bác sĩ nói căn bệnh này là do **vi khuẩn**, không phải do virus.

I'm worried this might be a bacterial infection because my throat hurts a lot.

Tôi lo lắng đây có thể là nhiễm **vi khuẩn** vì cổ họng tôi rất đau.

Not all germs are bacterial; some are viral or fungal.

Không phải tất cả vi trùng đều là **vi khuẩn**; một số là virus hoặc nấm.

They developed a new test to quickly spot bacterial contamination in water.

Họ đã phát triển một xét nghiệm mới để phát hiện nhanh **nhiễm bẩn vi khuẩn** trong nước.