Type any word!

"backwater" in Vietnamese

vùng hẻo lánhvùng nước tù (sông)

Definition

'Vùng hẻo lánh' là nơi ít phát triển, biệt lập và ít thay đổi, thường bị coi là lỗi thời. Ngoài ra, còn chỉ phần nước sông tĩnh lặng, không chảy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vùng hẻo lánh' thường dùng cho thị trấn hoặc địa phương ít phát triển, mang sắc thái tiêu cực. Đôi khi có thể dùng nghĩa bóng hoặc nghĩa đen về nước sông.

Examples

This town is a backwater with very few new businesses.

Thị trấn này là một **vùng hẻo lánh**, rất ít doanh nghiệp mới.

The river forms a quiet backwater where birds rest.

Con sông tạo thành một **vùng nước tù** yên tĩnh, nơi chim nghỉ ngơi.

Many young people leave the backwater to find jobs in the city.

Nhiều người trẻ rời khỏi **vùng hẻo lánh** để tìm việc ở thành phố.

That little village used to be a backwater, but now it's very popular with tourists.

Ngôi làng nhỏ đó từng là một **vùng hẻo lánh**, nhưng nay rất thu hút khách du lịch.

Sometimes I feel like living here is being stuck in a backwater—nothing ever changes.

Đôi khi tôi cảm thấy sống ở đây giống như mắc kẹt trong một **vùng hẻo lánh**—không có gì thay đổi cả.

Their company operated like a backwater until new management took over.

Công ty của họ hoạt động như một **vùng hẻo lánh** cho đến khi có ban lãnh đạo mới.