Type any word!

"backers" in Vietnamese

nhà tài trợngười hậu thuẫn

Definition

Những người hoặc tổ chức hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách cung cấp tiền, nguồn lực hoặc động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, khởi nghiệp, hoặc gây quỹ cộng đồng, nhất là với người/đơn vị tài trợ về mặt tài chính. Dùng cho cả cá nhân và tổ chức; là danh từ số nhiều.

Examples

The project received funds from several backers.

Dự án đã nhận được tiền từ một số **nhà tài trợ**.

The politician thanked her backers for their help.

Nữ chính trị gia đã cảm ơn các **nhà tài trợ** của mình vì sự giúp đỡ.

Many backers donated money to build the school.

Nhiều **nhà tài trợ** đã quyên góp tiền để xây trường học.

After the campaign video went viral, hundreds of new backers joined in overnight.

Sau khi video chiến dịch lan truyền, hàng trăm **nhà tài trợ** mới đã tham gia chỉ sau một đêm.

Thanks to generous backers, the startup could finally launch its product.

Nhờ có các **nhà tài trợ** hào phóng, startup cuối cùng đã có thể ra mắt sản phẩm.

The filmmakers kept their backers updated with regular progress reports.

Các nhà làm phim luôn cập nhật cho **nhà tài trợ** về tiến độ công việc.