"backed" in Vietnamese
Definition
'Backed' dùng để nói về việc đã ủng hộ, giúp đỡ người khác hoặc dự án; cũng có thể nói về việc đã hỗ trợ tài chính hoặc lùi (xe).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa ủng hộ dự án, ý tưởng. Trong tài chính, 'backed by' nghĩa là được tài trợ. Nói về xe cộ, thường dùng ‘backed up’ hay ‘backed into’. Không nên nhầm với 'backup'.
Examples
She backed the new school plan.
Cô ấy đã **ủng hộ** kế hoạch trường học mới.
The company backed his small business.
Công ty đã **hỗ trợ tài chính** cho doanh nghiệp nhỏ của anh ấy.
He backed the car into the garage.
Anh ấy đã **lùi xe** vào gara.
A lot of local people backed the idea from the start.
Nhiều người dân địa phương đã **ủng hộ** ý tưởng này ngay từ đầu.
The app was backed by a big tech investor.
Ứng dụng này đã được một nhà đầu tư công nghệ lớn **hỗ trợ tài chính**.
I backed up too fast and hit the trash can.
Tôi **lùi xe** quá nhanh và đâm vào thùng rác.