아무 단어나 입력하세요!

"backdoor" in Vietnamese

cửa saulối vào bí mật

Definition

Là cửa nằm phía sau của tòa nhà, hoặc cách bí mật để vào một nơi hay hệ thống. Trong công nghệ, 'backdoor' là lối truy cập ẩn vào phần mềm hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Lĩnh vực công nghệ thường dùng 'backdoor' để nói về cửa hậu bảo mật. 'Back door' (tách từ) chủ yếu chỉ nghĩa đen của cái cửa.

Examples

There is a backdoor to the garden.

Có một **cửa sau** dẫn ra vườn.

He left through the backdoor.

Anh ấy đã đi ra ngoài qua **cửa sau**.

The backdoor was unlocked all night.

**Cửa sau** đã không khóa suốt đêm.

The hackers installed a backdoor to steal data from the server.

Tin tặc đã cài một **lối vào bí mật** để đánh cắp dữ liệu từ máy chủ.

Do you have a backdoor into the building if we get locked out?

Nếu bị khóa ngoài, bạn có **lối vào bí mật** vào tòa nhà không?

Someone discovered a backdoor in the company’s software last year.

Năm ngoái, ai đó đã phát hiện một **lối vào bí mật** trong phần mềm của công ty.