"bachelors" in Vietnamese
Definition
'đàn ông độc thân' là những người đàn ông chưa kết hôn; 'bằng cử nhân' là bằng đại học đầu tiên bạn nhận được sau khi học xong đại học.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh: 'bachelors party' là tiệc cho đàn ông độc thân, còn 'bachelors in biology' nghĩa là bằng cử nhân ngành sinh học. Không nhầm với 'bachelorette' (phụ nữ độc thân).
Examples
Many bachelors live in this apartment building.
Nhiều **đàn ông độc thân** sống trong toà nhà này.
The university awarded ten bachelors this year.
Năm nay trường đại học trao mười **bằng cử nhân**.
There are few bachelors in this small town.
Ở thị trấn nhỏ này có rất ít **đàn ông độc thân**.
After college, the group of bachelors traveled the world together.
Sau khi tốt nghiệp, nhóm **đàn ông độc thân** cùng nhau đi du lịch vòng quanh thế giới.
She earned two bachelors before starting her master’s degree.
Cô ấy đã lấy hai **bằng cử nhân** trước khi học thạc sĩ.
You’ll meet all kinds of bachelors at the party tonight.
Tối nay bạn sẽ gặp đủ loại **đàn ông độc thân** tại buổi tiệc.