Type any word!

"bachelor" in Vietnamese

đàn ông độc thâncử nhân (bằng cấp)

Definition

'Bachelor' chỉ người đàn ông chưa kết hôn, và cũng có thể dùng để nói về người có bằng cử nhân đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hằng ngày, 'đàn ông độc thân' nghe tự nhiên; khi nói về bằng cấp, hãy dùng 'cử nhân'. Không dùng cho phụ nữ, mà nói 'chưa kết hôn' hoặc 'độc thân'.

Examples

My uncle is a bachelor and lives alone.

Chú tôi là một **đàn ông độc thân** và sống một mình.

She finished her bachelor in biology last year.

Cô ấy đã hoàn thành **cử nhân** sinh học năm ngoái.

He is still a bachelor at forty.

Anh ấy vẫn là **đàn ông độc thân** ở tuổi bốn mươi.

He enjoys the freedom of bachelor life.

Anh ấy thích tận hưởng cuộc sống **đàn ông độc thân**.

After college, he spent a few years as a happy bachelor in the city.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã có vài năm là một **đàn ông độc thân** vui vẻ ở thành phố.

A bachelor's degree is enough for some jobs, but others require a master's.

Một số công việc chỉ cần **bằng cử nhân**, còn những việc khác thì cần bằng thạc sĩ.