"baccarat" in Vietnamese
Definition
Baccarat là một trò chơi bài nổi tiếng thường thấy ở các sòng bạc, người chơi đặt cược xem bài của ai (người chơi hoặc nhà cái) sẽ gần với tổng số chín nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh sòng bạc và cờ bạc sang trọng, không dùng cho các trò chơi bài khác.
Examples
The casino has a special table for baccarat.
Sòng bạc có bàn đặc biệt dành cho **baccarat**.
Many people think baccarat is easy to learn.
Nhiều người cho rằng **baccarat** rất dễ học.
He won a lot of money playing baccarat last night.
Anh ấy đã thắng nhiều tiền khi chơi **baccarat** tối qua.
James always heads straight to the baccarat table when he enters the casino.
James luôn đi thẳng đến bàn **baccarat** mỗi khi vào sòng bạc.
High rollers love playing baccarat because of its simple rules and big bets.
Những người chơi lớn rất thích **baccarat** vì luật chơi đơn giản và mức cược cao.
"Let’s try our luck at baccarat tonight," she suggested with a smile.
"Tối nay thử vận may với **baccarat** đi," cô ấy mỉm cười đề nghị.