"babysitting" in Vietnamese
Definition
Trông nom con của người khác trong thời gian ngắn khi bố mẹ của bé vắng nhà, thường là tại chính ngôi nhà của bé.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường nói về công việc không chính thức, thường là thanh thiếu niên kiếm thêm tiền bằng cách trông trẻ hàng xóm. Khác với bảo mẫu chuyên nghiệp. Có thể gặp trong 'babysitting job', 'do babysitting', v.v.
Examples
She is babysitting her neighbor's kids tonight.
Tối nay cô ấy đang **giữ trẻ** cho nhà hàng xóm.
I made money by babysitting last summer.
Hè năm ngoái tôi đã kiếm tiền nhờ **giữ trẻ**.
My cousin loves babysitting.
Em họ tôi rất thích **giữ trẻ**.
I'm babysitting for the Johnsons while they're at a wedding.
Tôi đang **trông trẻ** cho nhà Johnson khi họ đi dự đám cưới.
Do you have any babysitting experience?
Bạn có kinh nghiệm **giữ trẻ** không?
Honestly, babysitting three kids at once was exhausting!
Thật sự, **trông trẻ** ba đứa cùng lúc rất mệt mỏi!