Ketik kata apa saja!

"babysitter" in Vietnamese

người trông trẻ

Definition

Người được thuê để trông nom trẻ em khi cha mẹ chúng đi vắng, thường chỉ trong thời gian ngắn như buổi tối hoặc vài giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người được thuê tạm thời, như học sinh, sinh viên chăm trẻ buổi tối hay cuối tuần. Có thể là nam hoặc nữ. Các cụm như ‘hire a babysitter’, ‘find a babysitter’, ‘my babysitter’ phổ biến.

Examples

We need a babysitter for Saturday night.

Chúng tôi cần một **người trông trẻ** cho tối thứ Bảy.

My babysitter plays games with me.

**Người trông trẻ** của tôi chơi trò chơi với tôi.

Her parents hired a new babysitter.

Bố mẹ cô ấy đã thuê một **người trông trẻ** mới.

Do you know any good babysitters in this area?

Bạn có biết **người trông trẻ** nào tốt ở khu này không?

Our regular babysitter is on vacation, so we had to call someone else.

**Người trông trẻ** thường xuyên của chúng tôi đang đi nghỉ nên chúng tôi phải gọi người khác.

When I was a teenager, I worked as a babysitter for extra money.

Khi tôi còn là thiếu niên, tôi đã làm **người trông trẻ** để kiếm thêm tiền.