Type any word!

"babysit" in Vietnamese

trông trẻ

Definition

Chăm sóc con của người khác trong thời gian ngắn khi bố mẹ các bé vắng nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi bạn trẻ hoặc thanh thiếu niên trông trẻ hộ tạm thời, có thể được trả công. Không dùng cho giáo viên hay người trông trẻ chuyên nghiệp.

Examples

Can you babysit my son tomorrow night?

Bạn có thể **trông trẻ** giúp con trai tôi tối mai không?

She often babysits for her neighbors.

Cô ấy thường xuyên **trông trẻ** cho hàng xóm.

I babysat my little brother last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã **trông trẻ** cho em trai mình.

I'm trying to save up money, so I babysit whenever I can.

Tôi đang cố tiết kiệm tiền nên **trông trẻ** bất cứ khi nào có thể.

My older cousin used to babysit us when our parents went out.

Khi bố mẹ đi vắng, anh/chị họ lớn hơn hay **trông trẻ** cho chúng tôi.

"Who will babysit the twins tonight?" "Don't worry, I already asked Jamie."

"Tối nay ai sẽ **trông trẻ** cho hai bé sinh đôi?" "Đừng lo, tôi đã hỏi Jamie rồi."