"babylon" in Vietnamese
Definition
Babylon là một thành phố cổ ở Lưỡng Hà, nổi tiếng về sự giàu có, văn hóa và các công trình biểu tượng như Vườn treo. Từ này còn được dùng để nói về quyền lực, xa hoa hoặc sự suy đồi đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
“Babylon” thường dùng như danh từ riêng, ám chỉ thành phố cổ hoặc biểu tượng cho sự xa hoa, suy đồi trong văn học, tôn giáo. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Babylon was one of the greatest cities of the ancient world.
**Babylon** từng là một trong những thành phố vĩ đại nhất thời cổ đại.
Many legends are connected to Babylon.
Nhiều truyền thuyết gắn với **Babylon**.
The Hanging Gardens of Babylon are one of the Seven Wonders.
Vườn treo **Babylon** là một trong Bảy kỳ quan thế giới.
Some people call big, busy cities a modern Babylon.
Nhiều người gọi các thành phố lớn, nhộn nhịp là **Babylon** hiện đại.
In some songs, Babylon represents a place of temptation or excess.
Trong một số bài hát, **Babylon** tượng trưng cho nơi cám dỗ hoặc xa hoa.
When he talks about greed, he always mentions Babylon as an example.
Khi nói về lòng tham, anh ấy luôn lấy **Babylon** làm ví dụ.