"baby" in Vietnamese
Definition
Một đứa trẻ rất nhỏ, thường là vừa mới sinh. Cũng có thể dùng để chỉ thứ gì đó nhỏ hoặc mới, hoặc làm từ ngữ thân mật để gọi ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến cả trong bối cảnh trang trọng và thông thường. Có thể kết hợp như 'bé đang khóc', 'chăm sóc em bé'. Khi gọi người lớn bằng 'bé yêu' chỉ nên dùng trong mối quan hệ thân mật.
Examples
The baby is sleeping in the crib.
**Em bé** đang ngủ trong cũi.
She bought clothes for her newborn baby.
Cô ấy mua quần áo cho **em bé** sơ sinh của mình.
The baby smiled at her mother.
**Em bé** mỉm cười với mẹ.
He's such a baby when it comes to trying new foods!
Anh ấy đúng là một **bé yêu** khi thử món ăn mới!
She called me baby as a sweet nickname.
Cô ấy gọi tôi là **bé yêu** một cách trìu mến.
Don't be such a baby, you can do it!
Đừng làm **em bé** thế, bạn làm được mà!