Type any word!

"babbling" in Indonesian

bi bônói líu loróc rách (nước chảy)

Definition

Nói nhanh và không rõ ràng, thường không có nghĩa, hoặc âm thanh nhẹ nhàng liên tục của nước chảy hoặc em bé phát âm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho tiếng ê a của bé, nói nhanh không rõ nghĩa hoặc tiếng suối róc rách. Không dùng cho nói chuyện nghiêm túc. 'Babbling brook' nghĩa là suối chảy róc rách.

Examples

The baby was babbling happily in her crib.

Em bé đang **bi bô** vui vẻ trong cũi của mình.

I could hear the babbling of the brook near our campsite.

Tôi nghe được tiếng **róc rách** của con suối gần nơi cắm trại.

She started babbling when she got nervous.

Cô ấy bắt đầu **nói líu lo** khi thấy lo lắng.

He was just babbling about his weekend plans—I couldn’t follow.

Anh ấy chỉ **nói linh tinh** về kế hoạch cuối tuần—tôi không theo kịp.

The river’s babbling made it easy to relax by the shore.

**Tiếng róc rách** của con sông khiến tôi dễ dàng thư giãn bên bờ.

She kept babbling on the phone even after I said goodbye.

Cô ấy cứ **nói linh tinh** trên điện thoại mặc dù tôi đã nói tạm biệt.