Type any word!

"axel" in Vietnamese

axel (nhảy trong trượt băng nghệ thuật)Axel (tên riêng)

Definition

Một kiểu nhảy trong trượt băng nghệ thuật, vận động viên nhảy từ cạnh trước ra cạnh sau chân kia khi tiếp đất. 'Axel' cũng là một tên nam phổ biến ở Bắc Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Nhảy axel rất khó, đặc biệt là triple axel (3,5 vòng). 'Axel' là tên gọi, không nhầm với 'axle' (trục bánh xe).

Examples

She landed a perfect axel during the competition.

Cô ấy đã tiếp đất một cú **axel** hoàn hảo trong cuộc thi.

Axel is a popular name in Scandinavia.

**Axel** là cái tên phổ biến ở Scandinavia.

The figure skater practised her axel jump every morning.

Vận động viên trượt băng nghệ thuật luyện tập cú nhảy **axel** mỗi sáng.

Landing a triple axel requires years of training and incredible core strength.

Để tiếp đất được cú triple **axel** cần nhiều năm tập luyện và sức mạnh trung tâm phi thường.

Don't confuse axel with axle — one's a skating move, the other holds your wheels on.

Đừng nhầm **axel** với axle — một cái là động tác trượt băng, một cái là trục bánh xe.

My nephew Axel was named after his Swedish grandfather.

Cháu trai tôi tên là **Axel**, đặt theo tên ông nội người Thụy Điển của nó.