"awol" in Vietnamese
Definition
AWOL có nghĩa là 'vắng mặt không phép', đặc biệt khi một người bỏ vị trí hoặc trách nhiệm mà không xin phép, hay dùng nhiều trong quân đội. Cũng dùng không trang trọng khi ai đó biến mất một cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'AWOL' ban đầu là thuật ngữ quân sự, nay dùng không trang trọng cho ai biến mất bất ngờ. Thường dùng như tính từ/noun ('go AWOL'). Không phải vắng mặt có phép.
Examples
The soldier went AWOL during training.
Người lính đã **AWOL** trong lúc huấn luyện.
Three students went AWOL after lunch.
Ba học sinh đã **AWOL** sau bữa trưa.
He was punished for going AWOL from his post.
Anh ấy bị phạt vì **AWOL** khỏi vị trí của mình.
My coworker has been AWOL all week—no messages, nothing.
Đồng nghiệp tôi đã **AWOL** cả tuần này—không có tin nhắn gì hết.
Sorry, I went AWOL after the party and just needed some time alone.
Xin lỗi, tớ đã **AWOL** sau bữa tiệc, chỉ muốn ở một mình một chút.
If you keep going AWOL from meetings, the boss will notice.
Nếu bạn tiếp tục **AWOL** trong các cuộc họp, sếp sẽ để ý.