"awoke" in Vietnamese
Definition
'Awoke' là quá khứ của 'awake', nghĩa là ngừng ngủ hoặc nhận ra điều gì đó sau khi ngủ dậy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Awoke' có tính trang trọng, văn chương; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'woke up'. Có thể dùng khi tỉnh giấc hoặc bất ngờ nhận ra điều gì đó quan trọng.
Examples
He awoke early this morning.
Anh ấy đã **tỉnh dậy** từ sớm sáng nay.
She awoke to the sound of birds.
Cô ấy **tỉnh dậy** vì tiếng chim hót.
They awoke after a long sleep.
Họ **tỉnh dậy** sau một giấc ngủ dài.
I suddenly awoke in the middle of the night and couldn't go back to sleep.
Tôi bất ngờ **tỉnh dậy** giữa đêm và không thể ngủ lại.
When I awoke, I realized it was just a dream.
Khi tôi **tỉnh dậy**, tôi nhận ra đó chỉ là một giấc mơ.
He awoke to the reality that things had changed.
Anh ấy **tỉnh dậy** và nhận ra thực tế đã thay đổi.