"awkwardness" in Vietnamese
Definition
Cảm giác không thoải mái, lúng túng hoặc xấu hổ trong một tình huống. Có thể dùng để miêu tả con người, khoảnh khắc, hoặc bầu không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để miêu tả tình huống xã hội ('social awkwardness'), hoặc không khí ngượng ngùng ('awkwardness in the air'). Thường gắn với im lặng bất ngờ, hành xử vụng về hoặc e dè.
Examples
There was a moment of awkwardness when nobody spoke.
Có một khoảnh khắc **sự ngượng ngùng** khi không ai lên tiếng.
His awkwardness made it hard for him to join the conversation.
**Sự ngượng ngùng** của anh ấy khiến anh khó hoà nhập vào cuộc trò chuyện.
She smiled to ease the awkwardness.
Cô ấy mỉm cười để làm dịu **sự ngượng ngùng**.
You could feel the awkwardness in the air after his joke fell flat.
Sau câu nói đùa không thành công, bạn có thể cảm nhận được **sự ngượng ngùng** trong không khí.
Her awkwardness with strangers disappears once she gets comfortable.
Sự **ngượng ngùng** của cô ấy với người lạ biến mất khi cô trở nên thoải mái.
We all laughed to break the awkwardness after that weird question.
Sau câu hỏi kỳ lạ đó, chúng tôi cùng bật cười để phá tan **sự ngượng ngùng**.