Type any word!

"awful" in Vietnamese

kinh khủngtồi tệ

Definition

Rất tệ, gây khó chịu hoặc gây sốc. Thường để chỉ chất lượng kém hoặc trải nghiệm xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để nhấn mạnh sự tiêu cực ('mùi kinh khủng', 'cảm thấy tồi tệ'). Không nên nhầm lẫn với 'awesome' (tuyệt vời).

Examples

That was an awful movie.

Đó là một bộ phim **kinh khủng**.

The food tastes awful.

Món ăn này có vị **kinh khủng**.

I feel awful today.

Hôm nay tôi cảm thấy **tồi tệ**.

He made an awful mistake at work.

Anh ấy đã mắc một sai lầm **kinh khủng** ở chỗ làm.

What an awful smell in here!

Ở đây có mùi **kinh khủng** quá!

Honestly, that was an awful thing to say.

Thật lòng, điều đó thật **kinh khủng** để nói ra.