输入任意单词!

"awesome" 的Vietnamese翻译

tuyệt vời

释义

Cái gì đó rất tuyệt, ấn tượng hoặc khiến bạn thích thú. Từ này thường dùng trong cách nói hàng ngày.

用法说明(Vietnamese)

‘tuyệt vời’ thường dùng trong giao tiếp thân mật. Muốn lịch sự hơn có thể dùng ‘xuất sắc’ hoặc ‘ấn tượng’ tuỳ ngữ cảnh.

例句

Your new bike is awesome.

Chiếc xe đạp mới của bạn **tuyệt vời** quá.

We had an awesome time at the beach.

Chúng tôi đã có khoảng thời gian **tuyệt vời** ở bãi biển.

That was an awesome movie.

Bộ phim đó thật **tuyệt vời**.

Thanks for helping me move today—you’re awesome.

Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển nhà hôm nay—bạn thật **tuyệt vời**.

The view from the top was awesome.

Khung cảnh từ trên đỉnh núi thật **tuyệt vời**.

That concert was awesome—I’d totally go again.

Buổi hòa nhạc đó thực sự **tuyệt vời**—tôi sẽ đi lần nữa.