اكتب أي كلمة!

"awareness" بـVietnamese

nhận thứcý thức

التعريف

Trạng thái hiểu, biết hoặc nhận ra điều gì đó; có ý thức về các sự kiện, cảm xúc hoặc tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật: 'nhận thức môi trường', 'tự nhận thức'. Kèm với giới từ 'awareness of', hay cụm 'raise awareness' (nâng cao nhận thức). Không dùng cho đồ vật cụ thể.

أمثلة

She has a strong awareness of her feelings.

Cô ấy có **nhận thức** rõ ràng về cảm xúc của mình.

The campaign aims to raise awareness about climate change.

Chiến dịch nhằm nâng cao **nhận thức** về biến đổi khí hậu.

Children need awareness of safety rules.

Trẻ em cần có **nhận thức** về các quy tắc an toàn.

His lack of awareness sometimes gets him in trouble.

Do thiếu **nhận thức**, anh ấy đôi khi gặp rắc rối.

Meditation helps improve your awareness of the present moment.

Thiền giúp tăng **nhận thức** về hiện tại.

There’s growing awareness that mental health matters as much as physical health.

Có **nhận thức** ngày càng tăng rằng sức khỏe tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.