¡Escribe cualquier palabra!

"award" en Vietnamese

giải thưởng

Definición

Phần thưởng, sự công nhận hoặc vinh dự dành cho ai đó khi làm tốt điều gì đó. Cũng có nghĩa là chính thức trao giải, tiền hoặc danh hiệu cho ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'giải thưởng' thường dùng cho tình huống trang trọng, cuộc thi hoặc lễ trao giải. Động từ 'trao giải' diễn tả hành động trao thưởng một cách chính thức.

Ejemplos

She won an award for her science project.

Cô ấy đã nhận được một **giải thưởng** cho dự án khoa học của mình.

The school will award a prize to the best student.

Nhà trường sẽ **trao** một **giải thưởng** cho học sinh xuất sắc nhất.

This movie got an award last year.

Bộ phim này đã nhận được một **giải thưởng** vào năm ngoái.

He was awarded a scholarship after months of hard work.

Anh ấy đã được **trao** học bổng sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.

They gave her an award for showing real leadership during the crisis.

Cô ấy đã được trao một **giải thưởng** vì thể hiện khả năng lãnh đạo thực sự trong thời kỳ khủng hoảng.

It's not an award-winning restaurant, but the food is amazing.

Đây không phải là nhà hàng **đạt giải** nhưng đồ ăn thì rất tuyệt.