Type any word!

"awakening" in Vietnamese

sự tỉnh thứcsự thức tỉnh

Definition

'Sự tỉnh thức' là trạng thái tỉnh dậy sau khi ngủ hoặc khoảnh khắc nhận ra điều gì đó một cách sâu sắc, nhất là về mặt cảm xúc hay tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự tỉnh thức' dùng cho cả việc tỉnh giấc lẫn nhận thức sâu sắc, đặc biệt về tâm linh. Không dùng như động từ, mà diễn đạt hành động thì dùng 'tỉnh dậy' hoặc 'nhận ra'.

Examples

The baby had an early awakening this morning.

Sáng nay em bé đã có một **sự thức tỉnh** sớm.

Her spiritual awakening changed her life.

Sự **tỉnh thức** về tâm linh của cô ấy đã thay đổi cuộc đời cô.

A loud noise caused his sudden awakening.

Một tiếng động lớn khiến anh ấy **tỉnh giấc** đột ngột.

After reading that book, I experienced an awakening about my purpose.

Sau khi đọc cuốn sách đó, tôi trải qua một **sự tỉnh thức** về mục đích sống của mình.

Many people go through an awakening during difficult times.

Nhiều người trải qua **sự tỉnh thức** khi đối mặt với thời kỳ khó khăn.

The movement led to a political awakening in the country.

Phong trào đó đã dẫn tới một **sự thức tỉnh** về chính trị trong cả nước.