"awaken" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó tỉnh dậy hoặc làm ai đó nhận thức được điều gì đó, dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Awaken' trang trọng hơn 'wake up', thường dùng cho trạng thái cảm xúc hay nhận thức ('awaken curiosity'). Đa số trường hợp hằng ngày nên dùng 'wake up'.
Examples
The alarm will awaken you at 7 a.m.
Chuông báo thức sẽ **đánh thức** bạn lúc 7 giờ sáng.
The noise outside awakened the baby.
Tiếng ồn bên ngoài đã **đánh thức** em bé.
A good book can awaken your imagination.
Một quyển sách hay có thể **đánh thức** trí tưởng tượng của bạn.
His words awakened something deep inside me.
Những lời của anh ấy đã **đánh thức** điều gì đó sâu thẳm trong tôi.
It took a long time for the city to awaken after the storm.
Thành phố mất nhiều thời gian để **thức tỉnh** sau cơn bão.
Traveling can awaken a sense of adventure in people.
Đi du lịch có thể **đánh thức** cảm giác phiêu lưu trong mỗi người.