Type any word!

"awake" in Vietnamese

tỉnhthức

Definition

Không ngủ, có ý thức và tỉnh táo. Cũng có thể dùng để chỉ hành động tỉnh dậy, nhưng thường dùng như tính từ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với cụm như 'be awake', 'stay awake', 'keep someone awake'. Khi là động từ, thường dùng 'wake up' thay vì 'awake'.

Examples

The baby is awake now.

Em bé bây giờ đang **tỉnh**.

I was awake at 5 a.m.

Tôi **tỉnh** lúc 5 giờ sáng.

The loud music kept me awake.

Âm nhạc lớn đã giữ tôi **thức**.

Are you still awake, or did I text too late?

Bạn còn **thức** không, hay tôi nhắn quá muộn?

I drank so much coffee that I was awake all night.

Tôi đã uống quá nhiều cà phê nên **tỉnh** suốt đêm.

I was barely awake during the meeting.

Tôi gần như không **tỉnh** trong cuộc họp.