Type any word!

"awaits" in Vietnamese

đang chờ đợi

Definition

Chờ đợi điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đang được mong đợi; thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Awaits' mang sắc thái chính thức, thường dùng cho các chủ thể không phải con người như 'số phận', 'phần thưởng'... Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn học.

Examples

A big surprise awaits you at home.

Một bất ngờ lớn **đang chờ đợi** bạn ở nhà.

The next challenge awaits us.

Thử thách tiếp theo **đang chờ đợi** chúng ta.

Fate awaits all of us.

Số phận **đang chờ đợi** tất cả chúng ta.

"Adventure awaits," said the tour guide with a smile.

"Phiêu lưu **đang chờ đợi**," hướng dẫn viên du lịch nói với nụ cười.

No one knows what awaits us in the coming year.

Không ai biết điều gì **đang chờ đợi** chúng ta trong năm tới.

A long night awaits them if the storm doesn’t end soon.

Nếu cơn bão không sớm kết thúc, một đêm dài **đang chờ đợi** họ.