Type any word!

"awaiting" in Vietnamese

đang chờđang đợi

Definition

Đang chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó đến, xảy ra hoặc được sẵn sàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'chờ đợi', hay dùng trong thư từ, email hoặc văn bản chính thức như 'awaiting your reply', 'awaiting approval'. Ít dùng khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

Hundreds of fans were awaiting the band outside the concert hall.

Hàng trăm người hâm mộ đang **chờ đợi** ban nhạc bên ngoài hội trường.

Important changes are awaiting approval from management.

Những thay đổi quan trọng vẫn đang **chờ** ban quản lý phê duyệt.

We are awaiting your response.

Chúng tôi đang **đợi** phản hồi của bạn.

My package is awaiting pickup at the post office.

Gói hàng của tôi đang **chờ** lấy tại bưu điện.

The results are still awaiting confirmation.

Kết quả vẫn đang **chờ** xác nhận.

She sat by the phone, awaiting news from the hospital.

Cô ấy ngồi cạnh điện thoại, **chờ** tin tức từ bệnh viện.