Type any word!

"awaited" in Vietnamese

được mong đợi

Definition

Chỉ điều gì đó mà nhiều người đã chờ đợi hoặc kỳ vọng với sự háo hức.

Usage Notes (Vietnamese)

'được mong đợi' thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Thường ghép với 'chờ đợi từ lâu' để nhấn mạnh. Không hay dùng dưới dạng động từ trong giao tiếp hàng ngày, thường là tính từ như 'sự kiện được mong đợi nhất'.

Examples

The awaited news finally arrived.

Cuối cùng thì tin tức **được mong đợi** đã đến.

The awaited package was delivered this morning.

Gói hàng **được mong đợi** đã được giao sáng nay.

This was the most awaited movie of the year.

Đây là bộ phim **được mong đợi** nhất trong năm.

After months of waiting, the awaited letter was finally in my hands.

Sau nhiều tháng chờ đợi, lá thư **được mong đợi** đã đến tay tôi.

Their long-awaited reunion brought tears to everyone’s eyes.

Cuộc đoàn tụ **được mong đợi từ lâu** của họ làm mọi người rơi nước mắt.

The awaited release date has finally been announced!

Ngày phát hành **được mong đợi** cuối cùng cũng được công bố!