"aw" in Vietnamese
Definition
Một từ cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc nhẹ nhàng như tình cảm, sự đồng cảm hoặc hơi thất vọng. Thường dùng khi thấy điều gì đó dễ thương, buồn hoặc cảm động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc nhắn tin, đôi khi kéo dài ra như 'ôiii' để tăng cảm xúc. Không phù hợp trong văn bản trang trọng. Ngữ điệu làm thay đổi ý nghĩa: có thể thể hiện sự dễ thương hoặc hơi thất vọng.
Examples
Aw, your baby is so cute.
**Ôi**, em bé của bạn dễ thương quá.
Aw, I missed the bus.
**Ôi**, mình lỡ mất xe buýt rồi.
She said, "Aw, thank you!"
Cô ấy nói: "**Ôi**, cảm ơn nhé!"
Aw, you remembered my favorite snack.
**Ôi**, bạn nhớ món ăn vặt mình thích à.
Aw man, my phone just died.
**Ôi** trời, điện thoại mình vừa hết pin rồi.
Aw, that's actually really sweet of him.
**Ôi**, anh ấy thật sự rất chu đáo đó.