Type any word!

"averted" in Vietnamese

ngăn chặnquay đi

Definition

Điều gì đó xấu đã được ngăn chặn, hoặc ánh mắt/sự chú ý đã được quay đi nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Dùng cho các tình huống nghiêm trọng ('a crisis was averted') hoặc hành động quay mắt/chú ý đi ('averted his eyes'). Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The accident was averted by quick thinking.

Nhờ suy nghĩ nhanh chóng mà tai nạn đã được **ngăn chặn**.

He averted his eyes during the scary part of the movie.

Anh ấy **quay đi** đôi mắt trong lúc có cảnh đáng sợ.

A major crisis was averted by the new plan.

Một cuộc khủng hoảng lớn đã được **ngăn chặn** nhờ kế hoạch mới.

She quickly averted her face when she saw the camera.

Cô ấy nhanh chóng **quay đi** mặt khi nhìn thấy máy ảnh.

Thanks to the firefighters, disaster was narrowly averted.

Nhờ lính cứu hoả, thảm hoạ đã được **ngăn chặn** trong gang tấc.

He averted his attention to avoid getting involved.

Anh ấy **quay đi** sự chú ý để tránh bị liên lụy.