Herhangi bir kelime yazın!

"avenues" in Vietnamese

đại lộcách (phương án)

Definition

Dạng số nhiều của 'đại lộ', chỉ các con đường rộng trong thành phố, hoặc theo nghĩa bóng là các cách hay phương án để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các con đường lớn chứ không áp dụng cho đường nhỏ. Trong văn phong trang trọng hoặc kinh doanh, 'avenues for growth' dùng để chỉ các cách phát triển.

Examples

There are many avenues in New York City.

Ở New York City có rất nhiều **đại lộ**.

We explored several avenues for solving the problem.

Chúng tôi đã tìm hiểu một số **cách** để giải quyết vấn đề.

The park is surrounded by wide avenues.

Công viên được bao quanh bởi những **đại lộ** rộng.

We're still looking at new avenues to grow our business.

Chúng tôi vẫn đang tìm kiếm các **cách** mới để phát triển doanh nghiệp.

The city’s grand avenues are beautiful at night.

Những **đại lộ** lớn của thành phố rất đẹp vào ban đêm.

There are always more avenues to try if one doesn't work out.

Nếu một cách không hiệu quả, luôn còn nhiều **phương án** khác để thử.