"avail" in Indonesian
Definition
Nói về việc cái gì đó có ích hoặc giúp ích; cũng dùng khi nỗ lực không đem lại kết quả.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Động từ thường xuất hiện với 'avail oneself of' (tận dụng). Danh từ chỉ dùng trong 'to no avail' (không có kết quả).
Examples
She tried to explain everything, but it was of no avail.
Cô ấy cố giải thích mọi thứ nhưng vô **ích**.
Did this medicine avail you at all?
Thuốc này có **có ích** cho bạn không?
You can avail yourself of our free Wi-Fi.
Bạn có thể **tận dụng** Wi-Fi miễn phí của chúng tôi.
All of his efforts were to no avail.
Mọi nỗ lực của anh ấy đều vô **ích**.
If you want the discount, you need to avail yourself of the offer before Friday.
Nếu muốn giảm giá, bạn cần **tận dụng** ưu đãi trước thứ Sáu.
No advice seemed to avail him.
Không lời khuyên nào **có ích** cho anh ấy.