Type any word!

"ava" in Vietnamese

Ava (tên nữ)

Definition

Ava là một tên riêng phổ biến cho nữ, thường được sử dụng ở các nước nói tiếng Anh và nhiều nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ava' chủ yếu dùng làm tên cho nữ giới và đọc là 'ây-vơ'. Không nên nhầm với 'have a'.

Examples

Ava likes to read books in the library.

**Ava** thích đọc sách ở thư viện.

My sister's name is Ava.

Tên của em gái tôi là **Ava**.

Ava is coming to the party tonight.

**Ava** sẽ đến bữa tiệc tối nay.

You won't believe it, but Ava just got the lead role in the play!

Bạn sẽ không tin đâu, nhưng **Ava** vừa được vai chính trong vở kịch!

Did you see how well Ava played in the game last weekend?

Bạn có thấy **Ava** chơi xuất sắc thế nào ở trận đấu cuối tuần trước không?

Whenever I call, Ava always answers with a big smile on her face.

Mỗi khi tôi gọi, **Ava** luôn trả lời với nụ cười thật tươi.