"automated" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì đó vận hành nhờ máy móc hoặc máy tính mà không cần con người can thiệp, thường nhờ công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc công nghiệp như 'automated process'. Ít sử dụng trong giao tiếp thông thường. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'automatic', vì 'automated' nhấn mạnh do con người tạo ra.
Examples
The factory uses automated machines to produce cars.
Nhà máy sử dụng các máy móc **tự động hóa** để sản xuất ô tô.
We have an automated email reply when we are on vacation.
Chúng tôi có trả lời email **tự động hóa** khi đi nghỉ.
The lights turn on at night by an automated system.
Đèn sáng vào buổi tối nhờ hệ thống **tự động hóa**.
All their bills are paid through an automated service, so they never miss a due date.
Tất cả hóa đơn của họ được thanh toán qua dịch vụ **tự động hóa**, nên chẳng khi nào họ bị trễ hạn.
You can check in faster with the automated kiosk at the airport.
Bạn có thể làm thủ tục nhanh hơn với ki-ốt **tự động hóa** ở sân bay.
Their customer support uses automated chatbots to answer simple questions instantly.
Bộ phận hỗ trợ khách hàng của họ dùng chatbot **tự động hóa** để trả lời các câu hỏi đơn giản ngay lập tức.