好きな単語を入力!

"autographs" in Vietnamese

chữ ký (người nổi tiếng)

Definition

“Chữ ký” là chữ ký viết tay của người nổi tiếng, thường được tặng cho người hâm mộ làm kỷ niệm. Từ này cũng có thể dùng cho chữ ký nói chung, nhưng thường chỉ chữ ký của những người nổi tiếng hoặc vận động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở dạng số nhiều, thường nói về nhiều chữ ký của người nổi tiếng. Hay dùng với các động từ như 'sưu tầm', 'xin', 'ký tặng'. Không dùng cho chữ ký trên giấy tờ pháp lý.

Examples

She has a collection of famous athletes' autographs.

Cô ấy có bộ sưu tập **chữ ký** của các vận động viên nổi tiếng.

The fans waited outside to get autographs after the concert.

Người hâm mộ chờ bên ngoài để lấy **chữ ký** sau buổi hòa nhạc.

He asked the singer for their autographs.

Anh ấy đã xin **chữ ký** của ca sĩ.

Kids love getting autographs from their favorite soccer players.

Trẻ con rất thích xin **chữ ký** của các cầu thủ bóng đá yêu thích.

Some celebrities refuse to give autographs to avoid crowds.

Một số người nổi tiếng từ chối ký **chữ ký** để tránh đám đông.

Did you manage to get any autographs at the event last night?

Bạn có xin được **chữ ký** nào ở sự kiện tối qua không?