Type any word!

"autographed" in Vietnamese

có chữ ký

Definition

Một vật như sách, ảnh hoặc bóng được người nổi tiếng ký tên lên thì gọi là có chữ ký.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho sách, album, ảnh hoặc vật thể thể thao. 'Autographed copy' hoặc 'autographed ball' thường gặp trong hội thoại.

Examples

He gave me an autographed baseball.

Anh ấy đã tặng tôi một quả bóng chày **có chữ ký**.

She bought an autographed copy of the novel.

Cô ấy đã mua một bản sao tiểu thuyết **có chữ ký**.

The team auctioned an autographed jersey for charity.

Đội đã đấu giá một chiếc áo **có chữ ký** để làm từ thiện.

My brother has an autographed poster from his favorite band hanging on his wall.

Anh tôi treo một tấm poster **có chữ ký** của ban nhạc yêu thích trên tường.

You can sometimes find autographed books at special events or book signings.

Đôi khi bạn có thể tìm thấy những cuốn sách **có chữ ký** tại các sự kiện đặc biệt hoặc buổi ký sách.

That magazine isn’t just old—it’s actually autographed by the editor!

Tạp chí đó không chỉ cũ đâu—nó thực sự **có chữ ký** của tổng biên tập đấy!