"autograph" in Vietnamese
Definition
Chữ ký của người nổi tiếng dành cho người hâm mộ được gọi là autograph. Đôi khi cũng dùng cho tài liệu được viết hoàn toàn bằng tay của họ, nhưng nghĩa chữ ký phổ biến hơn nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chữ ký của người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng, không dùng cho chữ ký thông thường. Một số cụm: 'xin chữ ký', 'ký tặng chữ ký', 'sưu tầm chữ ký'.
Examples
I got the singer's autograph after the show.
Tôi đã nhận được **chữ ký** của ca sĩ sau buổi diễn.
She asked the actor for an autograph.
Cô ấy đã xin **chữ ký** của nam diễn viên.
He keeps the baseball player's autograph in a book.
Anh ấy giữ **chữ ký** của cầu thủ bóng chày trong một cuốn sổ.
My brother waited an hour just to get one autograph.
Anh trai tôi đã chờ cả tiếng chỉ để xin một **chữ ký**.
The line was so long that I gave up on getting her autograph.
Dòng người quá dài nên tôi đã thôi không lấy **chữ ký** của cô ấy nữa.
He doesn't usually stop for photos, but he'll sign an autograph if you ask nicely.
Anh ấy thường không dừng lại để chụp ảnh, nhưng nếu bạn lịch sự hỏi xin thì anh ấy sẽ ký **chữ ký**.