"autobiography" in Vietnamese
Definition
Là sách hoặc câu chuyện do chính người đó viết về cuộc đời mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc học thuật, không nhầm với 'biography' (người khác viết về mình). Dùng trong cụm từ 'viết tự truyện', 'đọc tự truyện', 'xuất bản tự truyện'.
Examples
He wrote an autobiography about his childhood.
Anh ấy đã viết một **tự truyện** về thời thơ ấu của mình.
Her autobiography became a bestseller.
**Tự truyện** của cô ấy đã trở thành sách bán chạy nhất.
I am reading an autobiography for my class.
Tôi đang đọc một **tự truyện** cho lớp học của mình.
Many celebrities publish their autobiography to share personal stories with fans.
Nhiều người nổi tiếng phát hành **tự truyện** để chia sẻ câu chuyện cá nhân với người hâm mộ.
Writing an autobiography can help you understand yourself better.
Viết **tự truyện** có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về bản thân.
Have you ever thought about starting your own autobiography?
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc bắt đầu viết **tự truyện** của chính mình chưa?