Type any word!

"autistic" in Vietnamese

tự kỷ

Definition

Chỉ người mắc chứng tự kỷ, một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác và cảm nhận thế giới xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu là tính từ, dùng với người ('trẻ tự kỷ'). Nên dùng với thái độ tôn trọng, tránh dùng làm từ xúc phạm hoặc định kiến. 'Trên phổ tự kỷ' cũng là cách nói phổ biến.

Examples

He was diagnosed as autistic when he was three.

Anh ấy được chẩn đoán là **tự kỷ** khi lên ba tuổi.

She is autistic and loves drawing animals.

Cô ấy là người **tự kỷ** và rất thích vẽ các con vật.

My brother is autistic and goes to a special school.

Em trai tôi là người **tự kỷ** và học ở trường đặc biệt.

The teacher helps her autistic students every day.

Giáo viên hằng ngày giúp đỡ những học sinh **tự kỷ** của mình.

My cousin is autistic, but he’s got an amazing memory for numbers.

Anh họ tôi là người **tự kỷ**, nhưng trí nhớ về các con số thì tuyệt vời.

Some autistic people prefer written communication over speaking.

Một số người **tự kỷ** thích giao tiếp bằng viết hơn là nói.